慈辩 từ biện Hán Việt: từ biện Tổng quan từ biện (術語)由慈心起說,謂為慈辯。無量壽經曰:「演慈辯,授法眼。」☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 辩 (biện)Hán Việttừ biệnCấu tạo慈 + 辩 · từ + biện nghĩa thành phần: từ + biện Nghĩa ViệtCihui từ biện (術語)由慈心起說,謂為慈辯。無量壽經曰:「演慈辯,授法眼。」☸