慈闈

cí wéi từ vi

Hán Việt: từ vi · Pinyin: cí wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慈帏"。亦作"慈帷"; 旧时母亲的代称; 封建时代以皇后母仪天下,故亦以称皇后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慈帏"。亦作"慈帷"。 2.旧时母亲的代称。 3.封建时代以皇后母仪天下,故亦以称皇后。