慈雌 cí cí · từ thư Hán Việt: từ thư · Pinyin: cí cí Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 雌 (thư)Pinyincí cíHán Việttừ thưCấu tạo慈 + 雌 · từ + thư nghĩa thành phần: từ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.母鸟。