慈鴉 cí yā · từ nha Hán Việt: từ nha · Pinyin: cí yā Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 鴉 (nha)Pinyincí yāHán Việttừ nhaCấu tạo慈 + 鴉 · từ + nha nghĩa thành phần: từ + nha