慉結

Tổng quan

Cấu tạo: + (kết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬱結。漢.應瑒〈慜驥賦〉:「牽繁轡而增制兮,心慉結而槃紆。」

Eng

  • Cihui 慉結 ùjié v. <wr.> be melancholy/depressed