慊吝 qiàn lìn · khiểm lận Hán Việt: khiểm lận · Pinyin: qiàn lìn Tổng quan Cấu tạo: 慊 (khiểm) + 吝 (lận)Pinyinqiàn lìnHán Việtkhiểm lậnCấu tạo慊 + 吝 · khiểm + lận nghĩa thành phần: khiểm + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓觉得为难,不允所请。Tân Hoa Tự Điển 1.谓觉得为难,不允所请。