慊如 qiàn rú · khiểm như Hán Việt: khiểm như · Pinyin: qiàn rú Tổng quan Cấu tạo: 慊 (khiểm) + 如 (như)Pinyinqiàn rúHán Việtkhiểm nhưCấu tạo慊 + 如 · khiểm + như nghĩa thành phần: khiểm + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慊然。不足貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慊然。不足貌。