慊足 qiàn zú · khiểm túc Hán Việt: khiểm túc · Pinyin: qiàn zú Tổng quan Cấu tạo: 慊 (khiểm) + 足 (túc)Pinyinqiàn zúHán Việtkhiểm túcCấu tạo慊 + 足 · khiểm + túc nghĩa thành phần: khiểm + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满足。Tân Hoa Tự Điển 1.满足。