慊闊 qiàn kuò · khiểm khoát Hán Việt: khiểm khoát · Pinyin: qiàn kuò Tổng quan Cấu tạo: 慊 (khiểm) + 闊 (khoát)Pinyinqiàn kuòHán Việtkhiểm khoátCấu tạo慊 + 闊 · khiểm + khoát nghĩa thành phần: khiểm + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切远虑。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切远虑。