態子

tài zithái tử

Hán Việt: thái tử · Pinyin: tài zi

Tổng quan

trạng thái của vật chất (rắn, lỏng hoặc khí)

Cấu tạo: 態 (thái) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái vật chất

Eng

  • Cihui state of matter (solid, liquid or gas)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒