態射 tài shè · thái xạ Hán Việt: thái xạ · Pinyin: tài shè Tổng quan (toán) cấu xạ Cấu tạo: 態 (thái) + 射 (xạ)Pinyintài shèHán Việtthái xạCấu tạo態 + 射 · thái + xạ nghĩa thành phần: thái + xạ Nghĩa ViệtCihui (toán) cấu xạEngCC-CEDICT (math.) morphismCihui (math.) morphism