態射

tài shèthái xạ

Hán Việt: thái xạ · Pinyin: tài shè

Tổng quan

(toán) cấu xạ

Cấu tạo: 態 (thái) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu xạ
  • Google Alex v6 morphism
  • Tần suất từ (toán) cấu xạ

Eng

  • Cihui (math.) morphism
  • Tần suất từ (math.) morphism

Đức

  • Handedict Morphismus (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射擊 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影