態濃 tài nóng · thái nùng Hán Việt: thái nùng · Pinyin: tài nóng Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 濃 (nùng)Pinyintài nóngHán Việtthái nùngCấu tạo態 + 濃 · thái + nùng nghĩa thành phần: thái + nùng