態色 tài sè · thái sắc Hán Việt: thái sắc · Pinyin: tài sè Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 色 (sắc)Pinyintài sèHán Việtthái sắcCấu tạo態 + 色 · thái + sắc nghĩa thành phần: thái + sắc