態詐 tài zhà · thái trá Hán Việt: thái trá · Pinyin: tài zhà Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 詐 (trá)Pinyintài zhàHán Việtthái tráCấu tạo態 + 詐 · thái + trá nghĩa thành phần: thái + trá