態貌 tài mào · thái mạo Hán Việt: thái mạo · Pinyin: tài mào Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 貌 (mạo)Pinyintài màoHán Việtthái mạoCấu tạo態 + 貌 · thái + mạo nghĩa thành phần: thái + mạo Nghĩa EngCihui 態貌 àimào n. posture; bearing