慌得 huāng de·hoảng đắc Hán Việt: hoảng đắc · Pinyin: huāng de Tổng quan vội vã Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 得 (đắc)Pinyinhuāng deHán Việthoảng đắcTừ loạitrạngCấu tạo慌 + 得 · hoảng + đắc nghĩa thành phần: hoảng + đắc Nghĩa ViệtCihui bấn loạnEngCihui hurriedly; in a frenzy Từ liên quan Gần nghĩa得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令