慌忽

huāng hū hoảng hốt

Hán Việt: hoảng hốt · Pinyin: huāng hū

Tổng quan

không rõ ràng; không xác thực。不明白,不真切。也作恍忽。

Cấu tạo: (hoảng) + (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rõ ràng; không xác thực。不明白,不真切。也作恍忽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"慌惚"。