慌悚
hoảng tủng
Hán Việt: hoảng tủng · Pinyin: huāng sǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 害怕、膽怯。元.無名氏《延安府》第一折:「我見他慌悚躊躇、左右支吾、緊慢相逐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恐慌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恐慌。
Hán Việt: hoảng tủng · Pinyin: huāng sǒng