慌悴 huāng cuì · hoảng tụy Hán Việt: hoảng tụy · Pinyin: huāng cuì Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 悴 (tụy)Pinyinhuāng cuìHán Việthoảng tụyCấu tạo慌 + 悴 · hoảng + tụy nghĩa thành phần: hoảng + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹憔悴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹憔悴。