慌惘

huāng wǎng hoảng võng

Hán Việt: hoảng võng · Pinyin: huāng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失神的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失神的样子。