慌惚

huāng hū hoảng hốt

Hán Việt: hoảng hốt · Pinyin: huāng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慌忽"; 凝不明貌; 犹迷茫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慌忽"。 2.凝不明貌。 3.犹迷茫。