慌迫 huāng pò · hoảng bách Hán Việt: hoảng bách · Pinyin: huāng pò Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 迫 (bách)Pinyinhuāng pòHán Việthoảng báchCấu tạo慌 + 迫 · hoảng + bách nghĩa thành phần: hoảng + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急迫; 犹焦急。Tân Hoa Tự Điển 1.急迫。 2.犹焦急。