慎產 shèn chǎn · thận sản Hán Việt: thận sản · Pinyin: shèn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 產 (sản)Pinyinshèn chǎnHán Việtthận sảnCấu tạo慎 + 產 · thận + sản nghĩa thành phần: thận + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺其求生的欲望。Tân Hoa Tự Điển 1.顺其求生的欲望。