慎修

shèn xiū thận tu

Hán Việt: thận tu · Pinyin: shèn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慎修"; 谨慎修行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慎修"。 2.谨慎修行。