慎刑

shèn xíng thận hình

Hán Việt: thận hình · Pinyin: shèn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎用刑。《元史.卷一五二.張子良傳》:「懋惡衣糲食,率之以儉,慎刑平政,處之以公。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用刑审慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用刑审慎。

Eng

  • Cihui 慎刑 shènxíng v.o. mete out penalties very carefully