慎勿 thận vật Hán Việt: thận vật Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 勿 (vật)Hán Việtthận vậtCấu tạo慎 + 勿 · thận + vật nghĩa thành phần: thận + vật Nghĩa EngCihui 慎勿 hènwù v.p. be careful not to