慎固 shèn gù · thận cố Hán Việt: thận cố · Pinyin: shèn gù Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 固 (cố)Pinyinshèn gùHán Việtthận cốCấu tạo慎 + 固 · thận + cố nghĩa thành phần: thận + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使谨严坚固。Tân Hoa Tự Điển 1.使谨严坚固。