慎墨 thận mặc Hán Việt: thận mặc Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 墨 (mặc)Hán Việtthận mặcCấu tạo慎 + 墨 · thận + mặc nghĩa thành phần: thận + mặc