慎夏 thận hạ Hán Việt: thận hạ Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 夏 (hạ)Hán Việtthận hạCấu tạo慎 + 夏 · thận + hạ nghĩa thành phần: thận + hạ