慎守 shèn shǒu · thận thủ Hán Việt: thận thủ · Pinyin: shèn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 守 (thủ)Pinyinshèn shǒuHán Việtthận thủCấu tạo慎 + 守 · thận + thủ nghĩa thành phần: thận + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎地保住; 指慎于自己的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎地保住。 2.指慎于自己的操守。