慎審 shèn shěn · thận thẩm Hán Việt: thận thẩm · Pinyin: shèn shěn Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 審 (thẩm)Pinyinshèn shěnHán Việtthận thẩmCấu tạo慎 + 審 · thận + thẩm nghĩa thành phần: thận + thẩm