慎微 thận vi Hán Việt: thận vi Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 微 (vi)Hán Việtthận viCấu tạo慎 + 微 · thận + vi nghĩa thành phần: thận + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 於細微之處小心謹慎,亦不苟且疏忽。《後漢書.卷四六.陳寵傳》:「是以明者慎微,智者識幾。」EngCihui 慎微 shènwēi v.o. be careful about minute details