慎志 shèn zhì · thận chí Hán Việt: thận chí · Pinyin: shèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 志 (chí)Pinyinshèn zhìHán Việtthận chíCấu tạo慎 + 志 · thận + chí nghĩa thành phần: thận + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢记。Tân Hoa Tự Điển 1.牢记。