慎思
thận tư
Hán Việt: thận tư · Pinyin: shèn sī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細認真的思考。《禮記.中庸》:「博學之,審問之,慎思之,明辨之,篤行之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谨慎思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎思考。
Eng
- Cihui 慎思 hènsī v. think/consider carefully