慎願 shèn yuàn · thận nguyện Hán Việt: thận nguyện · Pinyin: shèn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 願 (nguyện)Pinyinshèn yuànHán Việtthận nguyệnCấu tạo慎 + 願 · thận + nguyện nghĩa thành phần: thận + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭谨。Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨。