慎慮 shèn lǜ · thận lự Hán Việt: thận lự · Pinyin: shèn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 慮 (lự)Pinyinshèn lǜHán Việtthận lựCấu tạo慎 + 慮 · thận + lự nghĩa thành phần: thận + lự