慎慮

shèn lǜthận lự

Hán Việt: thận lự · Pinyin: shèn lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谨慎思虑。

Cấu tạo: 慎 (thận) + 慮 (lự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慎入 · 慎密 · 慎庵 · 慎獨 · 慎言 · 慎重 · 慮算 · 慮量