慎時 shèn shí · thận thì Hán Việt: thận thì · Pinyin: shèn shí Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 時 (thì)Pinyinshèn shíHán Việtthận thìCấu tạo慎 + 時 · thận + thì nghĩa thành phần: thận + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注意季节变化。Tân Hoa Tự Điển 1.注意季节变化。