慎比 shèn bǐ · thận bỉ Hán Việt: thận bỉ · Pinyin: shèn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 比 (bỉ)Pinyinshèn bǐHán Việtthận bỉCấu tạo慎 + 比 · thận + bỉ nghĩa thành phần: thận + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺从亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从亲近。