慎火 shèn huǒ · thận hỏa Hán Việt: thận hỏa · Pinyin: shèn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 火 (hỏa)Pinyinshèn huǒHán Việtthận hỏaCấu tạo慎 + 火 · thận + hỏa nghĩa thành phần: thận + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小心防火; 草名。或种于屋上以防火,故名。又称景天。Tân Hoa Tự Điển 1.小心防火。 2.草名。或种于屋上以防火,故名。又称景天。