慎竈 shèn zào · thận táo Hán Việt: thận táo · Pinyin: shèn zào Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 竈 (táo)Pinyinshèn zàoHán Việtthận táoCấu tạo慎 + 竈 · thận + táo nghĩa thành phần: thận + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁大夫梓慎和郑大夫禆灶的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁大夫梓慎和郑大夫禆灶的并称。