慎祕 shèn mì · thận bí Hán Việt: thận bí · Pinyin: shèn mì Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 祕 (bí)Pinyinshèn mìHán Việtthận bíCấu tạo慎 + 祕 · thận + bí nghĩa thành phần: thận + bí