慎簡 shèn jiǎn · thận giản Hán Việt: thận giản · Pinyin: shèn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 簡 (giản)Pinyinshèn jiǎnHán Việtthận giảnCấu tạo慎 + 簡 · thận + giản nghĩa thành phần: thận + giản