慎終

shèn zhōng thận chung

Hán Việt: thận chung · Pinyin: shèn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慎終 hènzhōng v.o. be thoroughgoing about funeral rites for parents