慎終

shèn zhōng thận chung

Hán Việt: thận chung · Pinyin: shèn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎重地考虑到事情的后果。也泛指谨慎;慎重慎终于始|慎终如初; 指居丧能尽礼慎终追远。
  • Tân Hoa Tự Điển ①慎重地考虑到事情的后果。也泛指谨慎;慎重慎终于始|慎终如初。②指居丧能尽礼慎终追远。

Eng

  • Cihui 慎終 hènzhōng v.o. be thoroughgoing about funeral rites for parents