慎行
thận hành
Hán Việt: thận hành · Pinyin: shèn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行為莊重,謹慎處世。《孝經.感應章》:「脩身慎行,恐辱先也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行为谨慎检点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行为谨慎检点。
Eng
- Cihui 慎行 shènxíng v. act carefully