慎辭

shèn cí thận từ

Hán Việt: thận từ · Pinyin: shèn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出言慎重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出言慎重。