慎辭 shèn cí · thận từ Hán Việt: thận từ · Pinyin: shèn cí Tổng quan Cấu tạo: 慎 (thận) + 辭 (từ)Pinyinshèn cíHán Việtthận từCấu tạo慎 + 辭 · thận + từ nghĩa thành phần: thận + từ