慎默

shèn mò thận mặc

Hán Việt: thận mặc · Pinyin: shèn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎靜默。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「右衛將軍劉超」句下劉孝標注引《晉陽秋》曰:「而受拜及往還朝,莫有知者,其慎默如此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎沉默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎沉默。

Eng

  • Cihui 慎默 hènmò* v.p. cautious and reticent