慑于

shè yúnhiếp vu

Hán Việt: nhiếp vu · Pinyin: shè yú

Tổng quan

khiếp sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

对于某种情况感到害怕:~警方威力而投案自首。

Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiếp sợ
  • VietPhrases khiếp sợ
  • Biên soạn 懾於 shèyú* v.p. be awed by

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对于某种情况感到害怕:~警方威力而投案自首。

Eng

  • Cihui 懾於 shèyú* v.p. be awed by

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸