懾伏 shè fú · nhiếp phục Hán Việt: nhiếp phục · Pinyin: shè fú Tổng quan Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 伏 (phục)Pinyinshè fúHán Việtnhiếp phụcCấu tạo懾 + 伏 · nhiếp + phục nghĩa thành phần: nhiếp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"慑服"; 因畏惧而屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慑服"。 2.因畏惧而屈服。